Nghĩa tiếng Việt
- sự co cứng (cơ)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- rigidity (e.g. muscular); rigordanh từ
Cách dùng
"Co cứng cơ" (y học): 「筋固縮」, triệu chứng của bệnh Parkinson.
Ví dụ
-
パーキンソン病では筋固縮が見られる。
Bệnh Parkinson có triệu chứng co cứng cơ.
-
首の筋肉に固縮がある。
Cơ cổ bị co cứng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép