TanroDictionary Sổ từ

国境 こっきょう

QUỐC CẢNH

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. biên giới quốc giadanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. border (between countries); national borderdanh từ
  2. a national border or frontier (part of a country that fronts or faces another country or an unsettled region)danh từ

Cách dùng

"Biên giới quốc gia", đọc こっきょう: 「国境を越える」 — vượt biên giới; 「国境線」; 「国境なき医師団」 — Bác sĩ không biên giới.

Ví dụ

  1. 列車は夜中に国境を越えた。

    Đoàn tàu vượt qua biên giới lúc nửa đêm.

  2. 音楽に国境はない。

    Âm nhạc không có biên giới.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「国境」

国境

くにざかい

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ a national or provincial border or frontier

Ví dụ

  • 信濃と武蔵の国境にon the border between Shinano and Musashi

Chữ Hán trong từ

国
QUỐC, CUỐC On: コク Kun: くに country 8 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
境
CẢNH On: キョウ、ケイ Kun: さかい boundary; border; region 14 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗