国境
くにざかいNghĩa tiếng Anh
- danh từ a national or provincial border or frontier
Ví dụ
- 信濃と武蔵の国境にon the border between Shinano and Musashi
Chữ Hán trong từ
国
境
CẢNH
On: キョウ、ケイ
Kun: さかい
boundary; border; region
14 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗