Nghĩa tiếng Việt
- công viên, khu vườndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- park; gardendanh từ
Cách dùng
"Khu vườn, khu công viên" (văn viết/hành chính): 「自然公園の園地」 — khu cảnh quan trong công viên tự nhiên.
Ví dụ
-
園地には遊歩道が整備されている。
Khu công viên có đường dạo được làm sẵn.
-
展望台のある園地で休憩した。
Chúng tôi nghỉ ở khu vườn có đài ngắm cảnh.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép