Nghĩa tiếng Việt
- vườn, công viêndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- garden; parkdanh từ
Cách dùng
"Vườn" (lớn, được thiết kế): 「日本庭園」 — vườn kiểu Nhật; 「庭園を散策する」 — dạo vườn. Vườn nhà thông thường: 庭.
Ví dụ
-
京都で美しい日本庭園を見学した。
Tôi đã tham quan khu vườn Nhật tuyệt đẹp ở Kyoto.
-
ホテルの庭園を散策した。
Tôi đi dạo trong khu vườn của khách sạn.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép