TanroDictionary Sổ từ

地力 じりき

ĐỊA LỰC

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. thực lực, năng lực thật sựdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. one's own potential; real ability; one's own strengthdanh từ

Cách dùng

"Thực lực vốn có" (じりき): 「地力の差」 — chênh lệch thực lực; 「地力がある」. ちりょく = độ phì đất.

Ví dụ

  1. 最後は地力の差が出た。

    Cuối cùng sự chênh lệch thực lực đã thể hiện ra.

  2. あのチームは地力がある。

    Đội đó có thực lực thật sự.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「地力」

地力

ちりょく

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ độ phì nhiêu của đất

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ soil fertility; soil productivity

Cách dùng

"Độ phì nhiêu của đất" (ちりょく). Đọc じりき thì là "thực lực vốn có" (「地力を発揮する」 — thể hiện thực lực).

Từ gần nghĩa: 地味肥沃度

Ví dụ

  • 堆肥を入れて地力を高める。Bón phân hữu cơ để tăng độ phì nhiêu của đất.
  • 地力の低下が収穫に影響している。Độ phì của đất giảm đang ảnh hưởng đến thu hoạch.

Chữ Hán trong từ

地
ĐỊA On: チ、ジ Kun: – ground; earth 6 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
力
LỰC On: リョク、リキ、リイ Kun: ちから power; strength; strong; strain; bear up; exert 2 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗