Nghĩa tiếng Việt
- chỗ đứng, vị thế, địa vịdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- foothold; footing; position; standing; grounddanh từ
Cách dùng
"Chỗ đứng, vị thế" (đã xây dựng được): 「地歩を固める」 — củng cố chỗ đứng; 「地歩を築く」 — gây dựng vị thế. Văn viết, kinh doanh, chính trị.
Ví dụ
-
その会社はアジア市場で地歩を固めた。
Công ty đó đã củng cố chỗ đứng tại thị trường châu Á.
-
彼は若手作家として着実に地歩を築いている。
Anh ấy đang từng bước gây dựng vị thế của một nhà văn trẻ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép