TanroDictionary Sổ từ

地歩 ちほ

ĐỊA BỘ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. chỗ đứng, vị thế, địa vịdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. foothold; footing; position; standing; grounddanh từ

Cách dùng

"Chỗ đứng, vị thế" (đã xây dựng được): 「地歩を固める」 — củng cố chỗ đứng; 「地歩を築く」 — gây dựng vị thế. Văn viết, kinh doanh, chính trị.

Ví dụ

  1. その会社はアジア市場で地歩を固めた。

    Công ty đó đã củng cố chỗ đứng tại thị trường châu Á.

  2. 彼は若手作家として着実に地歩を築いている。

    Anh ấy đang từng bước gây dựng vị thế của một nhà văn trẻ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép