Nghĩa tiếng Việt
- cá đánh bắt tại địa phươngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- locally caught fish; local fishdanh từ
Cách dùng
"Cá đánh bắt tại địa phương" — hay xuất hiện trong thực đơn quán sushi, nhà nghỉ ven biển: 「地魚の刺身」.
Ví dụ
-
港町で地魚の寿司を楽しんだ。
Tôi thưởng thức sushi cá địa phương ở thị trấn cảng.
-
今日の地魚はアジとカマスです。
Cá địa phương hôm nay là cá sòng và cá nhồng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép