TanroDictionary Sổ từ

地魚 じざかな

ĐỊA NGƯ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cá đánh bắt tại địa phươngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. locally caught fish; local fishdanh từ

Cách dùng

"Cá đánh bắt tại địa phương" — hay xuất hiện trong thực đơn quán sushi, nhà nghỉ ven biển: 「地魚の刺身」.

Ví dụ

  1. 港町で地魚の寿司を楽しんだ。

    Tôi thưởng thức sushi cá địa phương ở thị trấn cảng.

  2. 今日の地魚はアジとカマスです。

    Cá địa phương hôm nay là cá sòng và cá nhồng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép