TanroDictionary Sổ từ

均分 きんぶん

QUÂN PHÂN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự chia đềudanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. equal divisiondanh từ · động từ する · ngoại động từ

Cách dùng

"Chia đều": 「財産を均分する」; 「均分相続」 — thừa kế chia đều. Văn viết, pháp lý.

Ví dụ

  1. 遺産は兄弟で均分された。

    Di sản được chia đều cho anh em.

  2. 利益を均分することにした。

    Chúng tôi quyết định chia đều lợi nhuận.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép