Nghĩa tiếng Việt
- sự chia đềudanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- equal divisiondanh từ · động từ する · ngoại động từ
Cách dùng
"Chia đều": 「財産を均分する」; 「均分相続」 — thừa kế chia đều. Văn viết, pháp lý.
Ví dụ
-
遺産は兄弟で均分された。
Di sản được chia đều cho anh em.
-
利益を均分することにした。
Chúng tôi quyết định chia đều lợi nhuận.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép