Nghĩa tiếng Việt
- giới hạn, phạm vidanh từ
- hàng rào (trường đua ngựa)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- bounds; limitsdanh từJMdict
- boundary fence (esp. of horse-riding ground)danh từJMdict
- a fence built around a stabledanh từWiktionary
- a fence built around somethingdanh từWiktionary
- a partition, a limitdanh từWiktionary
Cách dùng
"Giới hạn, phạm vi; hàng rào": chủ yếu trong 「埒が明かない」 — chẳng đi đến đâu, không giải quyết được; 「埒外」 — ngoài phạm vi.
Ví dụ
-
電話では埒が明かないので、直接会いに行った。
Gọi điện mãi chẳng đi đến đâu nên tôi đến gặp trực tiếp.
-
それは法の埒外の問題だ。
Đó là vấn đề nằm ngoài phạm vi pháp luật.
-
Rachi. ラチ (埒) 柵・垣. 比喩. Rachiuo aquru. (埒を明くる) 物事をよく解明する。Rachino aita fito. (埒の明いた人)素直で、道理にはすぐに副する人. Rachiuo coyuru, l, yaburu. (埒を越ゆる、または、破る)規則や禁制条項を破る、または、道理に背く.
Vocabulary of the Language of Japan