TanroDictionary Sổ từ

埒 らち

LIỆT

Nhật
0

埒 (らち) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: giới hạn, phạm vi; hàng rào (trường đua ngựa).

Nghĩa tiếng Việt

  1. giới hạn, phạm vidanh từ
  2. hàng rào (trường đua ngựa)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. bounds; limitsdanh từJMdict
  2. boundary fence (esp. of horse-riding ground)danh từJMdict
  3. a fence built around a stabledanh từWiktionary
  4. a fence built around somethingdanh từWiktionary
  5. a partition, a limitdanh từWiktionary

Cách dùng

"Giới hạn, phạm vi; hàng rào": chủ yếu trong 「埒が明かない」 — chẳng đi đến đâu, không giải quyết được; 「埒外」 — ngoài phạm vi.

Ví dụ

  1. 電話では埒が明かないので、直接会いに行った。

    Gọi điện mãi chẳng đi đến đâu nên tôi đến gặp trực tiếp.

  2. それは法の埒外の問題だ。

    Đó là vấn đề nằm ngoài phạm vi pháp luật.

  3. Rachi. ラチ (埒) 柵・垣. 比喩. Rachiuo aquru. (埒を明くる) 物事をよく解明する。Rachino aita fito. (埒の明いた人)素直で、道理にはすぐに副する人. Rachiuo coyuru, l, yaburu. (埒を越ゆる、または、破る)規則や禁制条項を破る、または、道理に背く.

    Vocabulary of the Language of Japan