Nghĩa tiếng Việt
- vùng, giới hạn, giai đoạn, mức độdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- region; limits; stage; leveldanh từJMdict
- rangechữ HánWiktionary
- regionchữ HánWiktionary
- limitschữ HánWiktionary
- stagechữ HánWiktionary
- levelchữ HánWiktionary
- region, leveldanh từWiktionary
- range, region, limits, stage, levelaffixWiktionary
- land, territoryaffixWiktionary
Cách dùng
"Phạm vi, mức độ" (いき): 「〜の域を出ない」 — không vượt quá mức ~; 「名人の域に達する」 — đạt tới trình độ bậc thầy; 「地域」, 「領域」.
Ví dụ
-
それは推測の域を出ない。
Đó chỉ dừng ở mức phỏng đoán.
-
彼の腕前は名人の域に達している。
Tay nghề của anh ấy đã đạt tới bậc thầy.