TanroDictionary Sổ từ

域 いき

VỰC

Nhật
0

域 (いき) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: vùng, giới hạn, giai đoạn, mức độ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. vùng, giới hạn, giai đoạn, mức độdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. region; limits; stage; leveldanh từJMdict
  2. rangechữ HánWiktionary
  3. regionchữ HánWiktionary
  4. limitschữ HánWiktionary
  5. stagechữ HánWiktionary
  6. levelchữ HánWiktionary
  7. region, leveldanh từWiktionary
  8. range, region, limits, stage, levelaffixWiktionary
  9. land, territoryaffixWiktionary

Cách dùng

"Phạm vi, mức độ" (いき): 「〜の域を出ない」 — không vượt quá mức ~; 「名人の域に達する」 — đạt tới trình độ bậc thầy; 「地域」, 「領域」.

Ví dụ

  1. それは推測の域を出ない。

    Đó chỉ dừng ở mức phỏng đoán.

  2. 彼の腕前は名人の域に達している。

    Tay nghề của anh ấy đã đạt tới bậc thầy.