TanroDictionary Sổ từ

基地 きち

CƠ ĐỊA

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. căn cứ (quân sự, thám hiểm)danh từ
  2. (lóng, đùa) kẻ cuồng, fan cuồnghậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. base (military, expedition, etc.)danh từ
  2. enthusiast; maniac; fanatic; nut; freakhậu tố
  3. base (e.g. military, research)danh từ
  4. clipping of 基地外 (kichigai, “madness; insanity; enthusiasm”)danh từ

Cách dùng

"Căn cứ": 「軍事基地」 — căn cứ quân sự; 「米軍基地」 — căn cứ quân đội Mỹ; 「秘密基地」 — căn cứ bí mật (trò chơi trẻ em); 「南極基地」 — trạm nghiên cứu Nam Cực.

Ví dụ

  1. 沖縄には米軍基地が多い。

    Ở Okinawa có nhiều căn cứ quân đội Mỹ.

  2. 子どもの頃、裏山に秘密基地を作った。

    Hồi nhỏ, tôi làm căn cứ bí mật ở ngọn đồi sau nhà.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép