Nghĩa tiếng Việt
- căn cứ (quân sự, thám hiểm)danh từ
- (lóng, đùa) kẻ cuồng, fan cuồnghậu tố
Nghĩa tiếng Anh
- base (military, expedition, etc.)danh từ
- enthusiast; maniac; fanatic; nut; freakhậu tố
- base (e.g. military, research)danh từ
- clipping of 基地外 (kichigai, “madness; insanity; enthusiasm”)danh từ
Cách dùng
"Căn cứ": 「軍事基地」 — căn cứ quân sự; 「米軍基地」 — căn cứ quân đội Mỹ; 「秘密基地」 — căn cứ bí mật (trò chơi trẻ em); 「南極基地」 — trạm nghiên cứu Nam Cực.
Ví dụ
-
沖縄には米軍基地が多い。
Ở Okinawa có nhiều căn cứ quân đội Mỹ.
-
子どもの頃、裏山に秘密基地を作った。
Hồi nhỏ, tôi làm căn cứ bí mật ở ngọn đồi sau nhà.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép