Nghĩa tiếng Việt
- tiêu chuẩn, chuẩn mực, cơ sởdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- standard; criterion; norm; benchmark; measure; gauge; basisdanh từ
- standard, basis, criterion, norm, guideline, yardstickdanh từ
Cách dùng
"Tiêu chuẩn, chuẩn mực": 「基準を満たす」 — đáp ứng tiêu chuẩn; 「安全基準」 — tiêu chuẩn an toàn; 「判断基準」 — tiêu chí phán đoán.
Ví dụ
-
この製品は安全基準を満たしている。
Sản phẩm này đáp ứng tiêu chuẩn an toàn.
-
何を基準に選びましたか。
Bạn đã chọn dựa trên tiêu chí gì?
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép