TanroDictionary Sổ từ

基準 きじゅん

CƠ CHUẨN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiêu chuẩn, chuẩn mực, cơ sởdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. standard; criterion; norm; benchmark; measure; gauge; basisdanh từ
  2. standard, basis, criterion, norm, guideline, yardstickdanh từ

Cách dùng

"Tiêu chuẩn, chuẩn mực": 「基準を満たす」 — đáp ứng tiêu chuẩn; 「安全基準」 — tiêu chuẩn an toàn; 「判断基準」 — tiêu chí phán đoán.

Ví dụ

  1. この製品は安全基準を満たしている。

    Sản phẩm này đáp ứng tiêu chuẩn an toàn.

  2. 何を基準に選びましたか。

    Bạn đã chọn dựa trên tiêu chí gì?

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép