Nghĩa tiếng Việt
- đá móng, nền tảngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- cornerstone; foundation stonedanh từ
Cách dùng
"Đá móng, đá nền"; nghĩa bóng: nền tảng. Đọc きせき/もといし. Văn viết; thông dụng hơn là 「礎石」「礎」.
Ví dụ
-
この研究は後の発展の基石となった。
Nghiên cứu này đã trở thành nền tảng cho sự phát triển sau này.
-
寺の跡に基石だけが残っている。
Ở nền chùa cũ chỉ còn lại những viên đá móng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép