Nghĩa tiếng Việt
- giọng chủ đạo, chủ đề cơ bản, nền tảngdanh từ
- xu hướngdanh từ
- bài phát biểu chính (keynote)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- basic tone; underlying tone; basic theme; basis; keynotedanh từ
- trenddanh từ
- tone, keynotedanh từ
Cách dùng
"Tông chủ đạo, xu hướng cơ bản": 「白を基調とした部屋」 — căn phòng tông trắng chủ đạo; 「基調講演」 — bài phát biểu chính (keynote); 「回復基調」 — xu hướng phục hồi.
Ví dụ
-
部屋は白を基調としたデザインだ。
Căn phòng được thiết kế với tông trắng chủ đạo.
-
学会で教授が基調講演を行った。
Giáo sư đã có bài phát biểu chính tại hội thảo.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép