TanroDictionary Sổ từ

基調 きちょう

CƠ ĐIỆU

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. giọng chủ đạo, chủ đề cơ bản, nền tảngdanh từ
  2. xu hướngdanh từ
  3. bài phát biểu chính (keynote)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. basic tone; underlying tone; basic theme; basis; keynotedanh từ
  2. trenddanh từ
  3. tone, keynotedanh từ

Cách dùng

"Tông chủ đạo, xu hướng cơ bản": 「白を基調とした部屋」 — căn phòng tông trắng chủ đạo; 「基調講演」 — bài phát biểu chính (keynote); 「回復基調」 — xu hướng phục hồi.

Ví dụ

  1. 部屋は白を基調としたデザインだ。

    Căn phòng được thiết kế với tông trắng chủ đạo.

  2. 学会で教授が基調講演を行った。

    Giáo sư đã có bài phát biểu chính tại hội thảo.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép