TanroDictionary Sổ từ

基本 きほん

CƠ BẢN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cơ bản, căn bản, nền tảngdanh từ · trợ từ
  2. về cơ bảntrạng từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. basics; fundamentals; basis; foundationdanh từ · trợ từ
  2. basically; fundamentallytrạng từ
  3. kihondanh từ

Cách dùng

"Cơ bản, căn bản": 「基本的な」 — mang tính cơ bản; 「基本的に」 — về cơ bản; 「基本中の基本」 — điều cơ bản nhất; 「基本料金」 — phí cơ bản. Rất thông dụng.

Ví dụ

  1. 挨拶は社会人の基本だ。

    Chào hỏi là điều cơ bản của người đi làm.

  2. 基本的に土日は休みです。

    Về cơ bản thứ Bảy, Chủ nhật được nghỉ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép