Nghĩa tiếng Việt
- cơ bản, căn bản, nền tảngdanh từ · trợ từ
- về cơ bảntrạng từ
Nghĩa tiếng Anh
- basics; fundamentals; basis; foundationdanh từ · trợ từ
- basically; fundamentallytrạng từ
- kihondanh từ
Cách dùng
"Cơ bản, căn bản": 「基本的な」 — mang tính cơ bản; 「基本的に」 — về cơ bản; 「基本中の基本」 — điều cơ bản nhất; 「基本料金」 — phí cơ bản. Rất thông dụng.
Ví dụ
-
挨拶は社会人の基本だ。
Chào hỏi là điều cơ bản của người đi làm.
-
基本的に土日は休みです。
Về cơ bản thứ Bảy, Chủ nhật được nghỉ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép