Nghĩa tiếng Việt
- điện thờ, nhà thờ, giáo đườngdanh từ · hậu tố
- hội trường, sảnh đườngdanh từ · hậu tố
- hiệu, tiệm (trong tên cửa hàng)hậu tố
- (cổ) phòng khách phía trướcdanh từ · hậu tố · tiền tố
Nghĩa tiếng Anh
- temple; shrine; chapeldanh từ · hậu tốJMdict
- halldanh từ · hậu tốJMdict
- companyhậu tốJMdict
- front roomdanh từ · hậu tố · tiền tốJMdict
- hall, a large high ceilinged building, built on raised foundaitions; a hall where a deity is enshrineddanh từWiktionary
- hall, a large high ceilinged building, built on raised foundaitions; a hall in court where a chief official worksdanh từWiktionary
- a large public building intended to host gatherings of peopledanh từWiktionary
- magnificent (building)tiền tốWiktionary
Cách dùng
"Điện, sảnh, hội trường": 「お堂」 — điện thờ trong chùa; 「講堂」 — giảng đường; 「食堂」 — nhà ăn; 「一堂に会する」 — tụ họp một nơi. Cũng xuất hiện trong tên cửa hàng (三省堂). 「堂々」 — đường hoàng.
Ví dụ
-
全校生徒が講堂に集まった。
Toàn bộ học sinh đã tập trung ở hội trường.
-
お寺のお堂で手を合わせた。
Tôi chắp tay trong điện thờ của chùa.