Nghĩa tiếng Việt
- (hiếm) sự vững chắc, cứng cápdanh từ
- (hiếm) áo giápdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- strength; solidity; firmnessdanh từ
- armour; armordanh từ
- hard, firmchữ Hán
- toughchữ Hán
- strictchữ Hán
- a male given nametên riêng
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép