TanroDictionary Sổ từ

堅 けん

KIÊN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. (hiếm) sự vững chắc, cứng cápdanh từ
  2. (hiếm) áo giápdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. strength; solidity; firmnessdanh từ
  2. armour; armordanh từ
  3. hard, firmchữ Hán
  4. toughchữ Hán
  5. strictchữ Hán
  6. a male given nametên riêng

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép