Nghĩa tiếng Việt
- người nghiêm túc, người đáng tin cậydanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- square; trustworthy persondanh từ
Cách dùng
"Người nghiêm túc, đứng đắn" (không rượu chè, trăng hoa). Đọc かたじん. Gần với 「堅物」 nhưng sắc thái tích cực hơn.
Ví dụ
-
彼は酒も飲まない堅人だ。
Anh ấy là người nghiêm túc, đến rượu cũng không uống.
-
堅人で通っていた彼が羽目を外した。
Anh ta vốn nổi tiếng nghiêm túc mà cũng có lúc quá trớn.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép