Nghĩa tiếng Việt
- thông tin, tin tức, bản tindanh từ · hậu tố
- (cổ) sự báo đáp, quả báodanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- information; news; reportdanh từ · hậu tốJMdict
- reward; retributiondanh từJMdict
- news, reportchữ HánWiktionary
- retributionchữ HánWiktionary
- news, informationdanh từWiktionary
Cách dùng
"Tin, thông báo": chủ yếu dùng trong từ ghép hoặc văn viết: 「訃報」 — tin buồn; 「…の報が入る」 — nhận được tin…; 「速報」 — tin nhanh. Hiếm khi đứng một mình trong hội thoại; thường dùng 知らせ, ニュース.
Ví dụ
-
優勝の報が届くと、町中が喜びに沸いた。
Khi tin vô địch về, cả thị trấn sôi lên vì vui mừng.
-
恩師の訃報に接し、言葉を失った。
Nhận tin buồn về người thầy cũ, tôi không nói nên lời.