TanroDictionary Sổ từ

報 ほう

BÁO

Nhật Thông dụng
0

報 (ほう) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: thông tin, tin tức, bản tin; (cổ) sự báo đáp, quả báo.

Nghĩa tiếng Việt

  1. thông tin, tin tức, bản tindanh từ · hậu tố
  2. (cổ) sự báo đáp, quả báodanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. information; news; reportdanh từ · hậu tốJMdict
  2. reward; retributiondanh từJMdict
  3. news, reportchữ HánWiktionary
  4. retributionchữ HánWiktionary
  5. news, informationdanh từWiktionary

Cách dùng

"Tin, thông báo": chủ yếu dùng trong từ ghép hoặc văn viết: 「訃報」 — tin buồn; 「…の報が入る」 — nhận được tin…; 「速報」 — tin nhanh. Hiếm khi đứng một mình trong hội thoại; thường dùng 知らせ, ニュース.

Ví dụ

  1. 優勝の報が届くと、町中が喜びに沸いた。

    Khi tin vô địch về, cả thị trấn sôi lên vì vui mừng.

  2. 恩師の訃報に接し、言葉を失った。

    Nhận tin buồn về người thầy cũ, tôi không nói nên lời.