壮語
チワンごNghĩa tiếng Việt
- danh từ Dạng viết khác của チワン語 (Chiwango, “tiếng Tráng”)
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ alternative spelling of チワン語 (Chiwango, “Zhuang languages”)
Chữ Hán trong từ
壮
TRANG, TRÁNG
On: ソウ
Kun: さかん
robust; manhood; prosperity
6 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
語
NGỮ, NGỨ
On: ゴ
Kun: かた.る、かた.らう
word; speech; language
14 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗