TanroDictionary Sổ từ

壮語 そうご

TRÁNG NGỮ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. lời khoác lác, nói phóng đạidanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. bragging; exaggerationdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Cách dùng

"Nói khoác, nói lời to tát": thường gặp trong 「大言壮語」 — ba hoa khoác lác. Sắc thái chê.

Ví dụ

  1. 彼は大言壮語するばかりで何もしない。

    Anh ta chỉ ba hoa khoác lác chứ chẳng làm gì.

  2. 優勝すると壮語した。

    Anh ấy tuyên bố hùng hồn rằng sẽ vô địch.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「壮語」

壮語

チワンご

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ Dạng viết khác của チワン語 (Chiwango, “tiếng Tráng”)

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ alternative spelling of チワン語 (Chiwango, “Zhuang languages”)

Chữ Hán trong từ

壮
TRANG, TRÁNG On: ソウ Kun: さかん robust; manhood; prosperity 6 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
語
NGỮ, NGỨ On: ゴ Kun: かた.る、かた.らう word; speech; language 14 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗