TanroDictionary Sổ từ

声質 せいしつ

THANH CHẤT

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. chất giọng, loại giọngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. voice quality; type of voicedanh từ
  2. the qualities of a voicedanh từ

Cách dùng

"Chất giọng": đặc điểm riêng của giọng nói (trầm, trong, khàn...). 「声質がいい」.

Ví dụ

  1. 彼女の声質はこの歌に合っている。

    Chất giọng cô ấy hợp với bài hát này.

  2. 声質は生まれつきのものが大きい。

    Chất giọng phần lớn là do bẩm sinh.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép