Nghĩa tiếng Việt
- chất giọng, loại giọngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- voice quality; type of voicedanh từ
- the qualities of a voicedanh từ
Cách dùng
"Chất giọng": đặc điểm riêng của giọng nói (trầm, trong, khàn...). 「声質がいい」.
Ví dụ
-
彼女の声質はこの歌に合っている。
Chất giọng cô ấy hợp với bài hát này.
-
声質は生まれつきのものが大きい。
Chất giọng phần lớn là do bẩm sinh.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép