Nghĩa tiếng Việt
- buổi chiều tốidanh từ
- đêm (sự kiện đặc biệt)danh từ
- tối quadanh từ · trạng từ
Nghĩa tiếng Anh
- eveningdanh từ
- evening (of a special event)danh từ
- last night; yesterday eveningdanh từ · trạng từ
Cách dùng
"Buổi chiều tối"; "đêm" (sự kiện: 「音楽の夕べ」 — đêm nhạc); "tối qua" (= 昨夜, hơi văn vẻ).
Ví dụ
-
夕べはよく眠れましたか。
Tối qua bạn ngủ ngon không?
-
「音楽の夕べ」が開催された。
Đêm nhạc đã được tổ chức.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép