TanroDictionary Sổ từ

夕べ ゆうべ

TỊCH

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. buổi chiều tốidanh từ
  2. đêm (sự kiện đặc biệt)danh từ
  3. tối quadanh từ · trạng từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. eveningdanh từ
  2. evening (of a special event)danh từ
  3. last night; yesterday eveningdanh từ · trạng từ

Cách dùng

"Buổi chiều tối"; "đêm" (sự kiện: 「音楽の夕べ」 — đêm nhạc); "tối qua" (= 昨夜, hơi văn vẻ).

Ví dụ

  1. 夕べはよく眠れましたか。

    Tối qua bạn ngủ ngon không?

  2. 「音楽の夕べ」が開催された。

    Đêm nhạc đã được tổ chức.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép