TanroDictionary Sổ từ

朝 あさ

TRIÊU

Nhật Thông dụng
0

朝 (あさ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: buổi sáng; bữa sáng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. buổi sángdanh từ · trạng từ
  2. bữa sángdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. morningdanh từ · trạng từJMdict
  2. breakfastdanh từJMdict
  3. the morningdanh từWiktionary

Cách dùng

"Buổi sáng": 「朝ご飯」 — bữa sáng; 「毎朝」 — mỗi sáng; 「朝早く」 — sáng sớm; 「朝寝坊」 — ngủ dậy muộn. 「今朝」 đọc けさ.

Ví dụ

  1. 毎朝六時に起きます。

    Sáng nào tôi cũng dậy lúc sáu giờ.

  2. 朝ご飯を食べないと力が出ない。

    Không ăn sáng thì không có sức.

Cách đọc khác của 「朝」

朝

ちょう

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ · hậu tố triều đại
  2. danh từ · hậu tố triều (thời trị vì)
  3. danh từ · hậu tố thời kỳ, thời đại
  4. danh từ · hậu tố triều đình
  5. danh từ (viết tắt) Bắc Triều Tiên

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ · hậu tố dynasty JMdict
  2. danh từ · hậu tố reign JMdict
  3. danh từ · hậu tố period; epoch; age JMdict
  4. danh từ · hậu tố court JMdict
  5. danh từ North Korea JMdict
  6. danh từ the morning Wiktionary
  7. danh từ an imperial court Wiktionary
  8. danh từ an imperial reign or dynasty Wiktionary
  9. danh từ a country governed by a monarch; a kingdom Wiktionary
  10. danh từ a bustling place, such as downtown Wiktionary
  11. affix morning Wiktionary
  12. affix imperial court Wiktionary
  13. affix Japan Wiktionary
  14. affix having an audience with the emperor Wiktionary
  15. affix dynasty, regime Wiktionary
  16. affix epoch, period Wiktionary
  17. affix short for 朝鮮 (Chōsen): Korea, specifically short for 朝鮮民主主義人民共和国 (Chōsen Minshu Shugi Jinmin Kyōwakoku): Democratic People's Republic of Korea (North Korea) Wiktionary

Cách dùng

"Triều đại, thời trị vì" (ちょう): 「平安朝」 — triều Heian; 「明朝」 (みんちょう) — nhà Minh (cũng là font chữ Minchō); 「王朝」. Viết tắt Bắc Triều Tiên: 「日朝」, 「朝鮮」. Đọc あさ: buổi sáng.

Từ gần nghĩa: 王朝時代

Ví dụ

  • 平安朝の文学を研究している。Tôi nghiên cứu văn học triều Heian.
  • この文書は明朝体で書かれている。Văn bản này được viết bằng font Minchō.
  • ブルボン朝the Bourbon Dynasty

Chữ Hán trong từ

朝
TRIÊU, TRIỀU On: チョウ Kun: あさ morning; dynasty; regime; epoch; period; (North) Korea 12 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

朝

あした

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ buổi sáng

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ morning JMdict
  2. danh từ the morning, morn Wiktionary
  3. danh từ the morrow, next morning Wiktionary

Cách dùng

"Buổi sáng" (あさ): 「朝ご飯」 — bữa sáng; 「毎朝」 — mỗi sáng; 「朝早く」 — sáng sớm. 「今朝」 đọc けさ.

Từ gần nghĩa: 午前朝方

Từ trái nghĩa: 夜晩

Ví dụ

  • 毎朝六時に起きる。Mỗi sáng tôi dậy lúc 6 giờ.
  • 朝ご飯を食べましたか。Bạn đã ăn sáng chưa?

Chữ Hán trong từ

朝
TRIÊU, TRIỀU On: チョウ Kun: あさ morning; dynasty; regime; epoch; period; (North) Korea 12 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗