外面
そとづらNghĩa tiếng Anh
- danh từ exterior surface
- danh từ the face one presents to others, one's outward personality
Chữ Hán trong từ
外
NGOẠI
On: ガイ、ゲ
Kun: そと、ほか、はず.す、はず.れる、と-
outside
5 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
面
DIỆN
On: メン、ベン
Kun: おも、おもて、つら
mask; face; features; surface
9 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗