TanroDictionary Sổ từ

外面 がいめん

NGOẠI DIỆN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. mặt ngoài, bên ngoàidanh từ
  2. vẻ bề ngoàidanh từ
  3. cách cư xử với người ngoài (vd: tốt mã với người ngoài)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. outer surface; outside; exteriordanh từ
  2. outward appearancedanh từ
  3. manner (with others); demeanour; (outward) bearingdanh từ
  4. exterior surface; outward appearancedanh từ

Cách dùng

"Mặt ngoài; vẻ ngoài": đọc がいめん (mặt ngoài, bề ngoài — văn viết) hoặc そとづら (cách cư xử với người ngoài): 「外面がいい」 — tử tế với người ngoài (ngụ ý ở nhà thì khác). Sắc thái chê khi dùng そとづら.

Ví dụ

  1. 彼は外面はいいが、家では怒ってばかりいる。

    Anh ta tử tế với người ngoài nhưng ở nhà thì toàn nổi cáu.

  2. 外面だけで人を評価するべきではない。

    Không nên đánh giá con người chỉ qua bề ngoài.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「外面」

外面

そとづら

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ exterior surface
  2. danh từ the face one presents to others, one's outward personality

Chữ Hán trong từ

外
NGOẠI On: ガイ、ゲ Kun: そと、ほか、はず.す、はず.れる、と- outside 5 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
面
DIỆN On: メン、ベン Kun: おも、おもて、つら mask; face; features; surface 9 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗