Nghĩa tiếng Việt
- ngoại diên (logic)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- extension; denotationdanh từ
Cách dùng
"Ngoại diên" (logic: tập hợp các đối tượng mà khái niệm bao hàm); nghĩa rộng: phạm vi mở rộng ra ngoài. Đối lập 内包.
Ví dụ
-
概念の外延と内包を区別する。
Phân biệt ngoại diên và nội hàm của khái niệm.
-
都市の外延的な拡大が続く。
Đô thị tiếp tục mở rộng ra bên ngoài.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép