TanroDictionary Sổ từ

多事 たじ

ĐA SỰ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhiều biến cố, lắm sự việctính từ な · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. eventfulnesstính từ な · danh từ
  2. eventfultính từ い

Cách dùng

"Nhiều biến cố, lắm việc": 「多事多難」 — nhiều biến cố khó khăn; 「多事多端」 — bộn bề. Hay dùng khi nhìn lại một năm.

Ví dụ

  1. 今年は多事多難な一年だった。

    Năm nay là một năm nhiều biến cố khó khăn.

  2. 多事の折、ご自愛ください。

    Giữa lúc bộn bề, xin hãy giữ gìn sức khỏe.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép