Nghĩa tiếng Việt
- nhiều biến cố, lắm sự việctính từ な · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- eventfulnesstính từ な · danh từ
- eventfultính từ い
Cách dùng
"Nhiều biến cố, lắm việc": 「多事多難」 — nhiều biến cố khó khăn; 「多事多端」 — bộn bề. Hay dùng khi nhìn lại một năm.
Ví dụ
-
今年は多事多難な一年だった。
Năm nay là một năm nhiều biến cố khó khăn.
-
多事の折、ご自愛ください。
Giữa lúc bộn bề, xin hãy giữ gìn sức khỏe.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép