TanroDictionary Sổ từ

夜盗 やとう

DẠ ĐẠO

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. kẻ trộm đêmdanh từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. night burglardanh từ · trợ từ

Cách dùng

"Kẻ trộm đêm" (やとう): 「夜盗に入られる」 — bị trộm đêm lẻn vào.

Ví dụ

  1. 村は夜盗に襲われた。

    Ngôi làng bị bọn trộm đêm tấn công.

  2. 夜盗を防ぐため門を閉めた。

    Đóng cổng để đề phòng trộm đêm.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép