Nghĩa tiếng Việt
- kẻ trộm đêmdanh từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- night burglardanh từ · trợ từ
Cách dùng
"Kẻ trộm đêm" (やとう): 「夜盗に入られる」 — bị trộm đêm lẻn vào.
Ví dụ
-
村は夜盗に襲われた。
Ngôi làng bị bọn trộm đêm tấn công.
-
夜盗を防ぐため門を閉めた。
Đóng cổng để đề phòng trộm đêm.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép