large (e.g. serving size); large optiondanh từJMdict
long month (i.e. having 31 days)danh từJMdict
feces; faeces; excrement; stooldanh từJMdict
big, largetiền tốWiktionary
the large part oftiền tốWiktionary
arch-tiền tốWiktionary
abbreviation of 大学 (daigaku, “university”)hậu tốWiktionary
Cách dùng
"Lớn, vĩ đại" (hậu tố/tiền tố): 「大企業」 — doanh nghiệp lớn; 「大作家」 — đại văn hào; 「こぶし大」 — to bằng nắm tay. Còn là viết tắt của 大学: 「東大」 — ĐH Tokyo; 「大卒」 — tốt nghiệp đại học.
Ví dụ
彼は大企業に就職した。
Anh ấy vào làm ở một doanh nghiệp lớn.
こぶし大の石が落ちてきた。
Một hòn đá to bằng nắm tay rơi xuống.
大ピンチ
tremendous crisis
大ヒットする
to become a smash hit
東大
Tokyo Uni.
Cách đọc khác của 「大」
大
おお
NhậtThông dụngHán Việt: ĐẠI
Nghĩa tiếng Việt
tiền tốto, lớn, quan trọng, nghiêm trọng, nặng, ồn
"To, lớn, nghiêm trọng" (tiền tố đọc おお/だい/たい): 「大雨」 — mưa to; 「大問題」 — vấn đề lớn; 「大好き」 — rất thích; 「大人」 — người lớn. Cũng chỉ người lớn tuổi hơn, bề trên. Cách đọc thay đổi theo từ ghép, cần học theo từ.