大人
たいじんNghĩa tiếng Việt
- danh từ người đức độ, bậc quân tử
- danh từ người khổng lồ
- danh từ người lớn
- danh từ bậc tôn quý
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ person of virtue; great person; magnanimous person
- danh từ giant
- danh từ adult
- danh từ exalted person
- danh từ a large person
- danh từ a giant
- danh từ an adult
- danh từ a person of high rank, a ruler or noble
Cách dùng
Đọc たいじん: "bậc quân tử, người đức độ lớn" (đối với 小人), hoặc "người khổng lồ". Văn viết, Hán văn: 「大人の風格」 — phong thái bậc đại nhân.
Từ trái nghĩa: 小人
Ví dụ
- 彼には大人の風格がある。Ông ấy có phong thái của bậc đại nhân.
- 大人は細事にこだわらない。Bậc quân tử không câu nệ chuyện nhỏ.