大地震
だいじしんNghĩa tiếng Anh
- danh từ a large earthquake; typically has a magnitude 7 or greater
Chữ Hán trong từ
大
ĐẠI, THÁI
On: ダイ、タイ
Kun: おお-、おお.きい、-おお.いに
large; big
3 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
地
震
CHẤN
On: シン
Kun: ふる.う、ふる.える、ふる.わせる、ふる.わす
quake; shake; tremble; quiver; shiver
15 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗