TanroDictionary Sổ từ
震

Chữ Hán 震 CHẤN

Âm On
シン
Âm Kun
ふる.う、ふる.える、ふる.わせる、ふる.わす
Nghĩa (Anh)
quake; shake; tremble; quiver; shiver
Số nét
15
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 震 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 震 21 từ