Nghĩa tiếng Việt
- đám cháy lớndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- large firedanh từ
- large fire, inferno, conflagrationdanh từ
Cách dùng
"Đám cháy lớn": 「江戸の大火」 — các trận đại hỏa hoạn Edo; 「大火に見舞われる」 — gặp đại hỏa hoạn. Đọc たいか.
Ví dụ
-
この町はかつて大火で焼けた。
Thị trấn này từng bị thiêu rụi bởi đám cháy lớn.
-
江戸時代には何度も大火が起きた。
Thời Edo đã xảy ra nhiều trận cháy lớn.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép