TanroDictionary Sổ từ

大火 たいか

ĐẠI HỎA

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đám cháy lớndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. large firedanh từ
  2. large fire, inferno, conflagrationdanh từ

Cách dùng

"Đám cháy lớn": 「江戸の大火」 — các trận đại hỏa hoạn Edo; 「大火に見舞われる」 — gặp đại hỏa hoạn. Đọc たいか.

Ví dụ

  1. この町はかつて大火で焼けた。

    Thị trấn này từng bị thiêu rụi bởi đám cháy lớn.

  2. 江戸時代には何度も大火が起きた。

    Thời Edo đã xảy ra nhiều trận cháy lớn.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép