大笑
たいしょうするNghĩa tiếng Anh
- động từ to guffaw, to laugh uproariously, to roar with laughter
Chữ Hán trong từ
大
ĐẠI, THÁI
On: ダイ、タイ
Kun: おお-、おお.きい、-おお.いに
large; big
3 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
笑