Nghĩa tiếng Việt
- đại nạn, tai họa lớndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- great disaster; calamitydanh từ
Cách dùng
"Đại nạn, tai họa lớn" (だいなん): 「大難を逃れる」 — thoát đại nạn. Câu 「大難が小難」 — tai họa lớn hóa nhỏ.
Ví dụ
-
一家は大難を免れた。
Cả gia đình đã thoát khỏi đại nạn.
-
大難が小難で済んで良かった。
May là tai họa lớn hóa nhỏ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép