TanroDictionary Sổ từ

大難 だいなん

ĐẠI NẠN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đại nạn, tai họa lớndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. great disaster; calamitydanh từ

Cách dùng

"Đại nạn, tai họa lớn" (だいなん): 「大難を逃れる」 — thoát đại nạn. Câu 「大難が小難」 — tai họa lớn hóa nhỏ.

Ví dụ

  1. 一家は大難を免れた。

    Cả gia đình đã thoát khỏi đại nạn.

  2. 大難が小難で済んで良かった。

    May là tai họa lớn hóa nhỏ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép