TanroDictionary Sổ từ

天井 てんじょう

THIÊN TỈNH

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. trần nhàdanh từ
  2. mức trần (giá)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. ceilingdanh từ
  2. ceiling (e.g. of share price); ceiling pricedanh từ
  3. the highest place inside an objectdanh từ
  4. the top price of somethingdanh từ

Cách dùng

"Trần nhà"; "mức trần": 「天井が高い」 — trần cao; 「天井知らず」 — tăng không giới hạn (giá cả); 「天井を打つ」 — chạm đỉnh. Đọc てんじょう.

Ví dụ

  1. この部屋は天井が高い。

    Phòng này trần cao.

  2. 物価が天井知らずに上がっている。

    Giá cả đang tăng không có giới hạn.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép