Nghĩa tiếng Việt
- trần nhàdanh từ
- mức trần (giá)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- ceilingdanh từ
- ceiling (e.g. of share price); ceiling pricedanh từ
- the highest place inside an objectdanh từ
- the top price of somethingdanh từ
Cách dùng
"Trần nhà"; "mức trần": 「天井が高い」 — trần cao; 「天井知らず」 — tăng không giới hạn (giá cả); 「天井を打つ」 — chạm đỉnh. Đọc てんじょう.
Ví dụ
-
この部屋は天井が高い。
Phòng này trần cao.
-
物価が天井知らずに上がっている。
Giá cả đang tăng không có giới hạn.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép