Nghĩa tiếng Việt
- lạ, khác thường, độc đáotính từ な · danh từ
- lẻ, số lẻdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- strange; unconventional; eccentric; noveltính từ な · danh từJMdict
- odd; odd numberdanh từJMdict
- strangechữ HánWiktionary
- strangenessdanh từWiktionary
Cách dùng
(き) "Lạ, khác thường": thành ngữ 「奇をてらう」 — cố làm cho khác người; 「事実は小説より奇なり」 — sự thật còn lạ hơn tiểu thuyết. Còn nghĩa "số lẻ" (奇数).
Ví dụ
-
奇をてらわないシンプルなデザインが好きだ。
Tôi thích thiết kế đơn giản không cố làm khác người.
-
事実は小説より奇なりとはこのことだ。
Đúng là sự thật còn lạ hơn tiểu thuyết.