TanroDictionary Sổ từ

奇 き

KÌ

Nhật
0

奇 (き) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: lạ, khác thường, độc đáo; lẻ, số lẻ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. lạ, khác thường, độc đáotính từ な · danh từ
  2. lẻ, số lẻdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. strange; unconventional; eccentric; noveltính từ な · danh từJMdict
  2. odd; odd numberdanh từJMdict
  3. strangechữ HánWiktionary
  4. strangenessdanh từWiktionary

Cách dùng

(き) "Lạ, khác thường": thành ngữ 「奇をてらう」 — cố làm cho khác người; 「事実は小説より奇なり」 — sự thật còn lạ hơn tiểu thuyết. Còn nghĩa "số lẻ" (奇数).

Ví dụ

  1. 奇をてらわないシンプルなデザインが好きだ。

    Tôi thích thiết kế đơn giản không cố làm khác người.

  2. 事実は小説より奇なりとはこのことだ。

    Đúng là sự thật còn lạ hơn tiểu thuyết.