TanroDictionary Sổ từ

偶 ぐう

NGẪU

Nhật
0

偶 (ぐう) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: (hiếm) số chẵn; (hiếm) vợ chồng, bạn đời.

Nghĩa tiếng Việt

  1. (hiếm) số chẵndanh từ
  2. (hiếm) vợ chồng, bạn đờidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. even number; evendanh từJMdict
  2. spouse; matedanh từJMdict
  3. evendanh từWiktionary

Cách dùng

"Số chẵn" (văn viết/toán): thường dùng trong 「偶数」 — số chẵn; 「偶奇」 — chẵn lẻ. Đứng một mình rất hiếm.

Ví dụ

  1. 偶か奇かで二つのグループに分ける。

    Chia thành hai nhóm theo chẵn hay lẻ.

  2. 偶数の番号の人は左に並んでください。

    Ai mang số chẵn xin xếp hàng bên trái.

  3. 数字には奇も偶もある。

    Numerals may be odd or even.

Cách đọc khác của 「偶」

偶

たま

Nghĩa tiếng Việt

  1. trợ từ · tính từ な · danh từ thỉnh thoảng, hiếm khi

Nghĩa tiếng Anh

  1. trợ từ · tính từ な · danh từ occasional; infrequent; rare JMdict
  2. tính từ い occasional Wiktionary
  3. danh từ rarity Wiktionary

Cách dùng

(たま) "Thỉnh thoảng, hiếm khi": 「たまに」, 「たまの休み」 — ngày nghỉ hiếm hoi. Gần như luôn viết hiragana たま.

Từ gần nghĩa: 時々まれ

Từ trái nghĩa: いつも

Ví dụ

  • たまの休みくらいゆっくりしたい。Ít ra vào ngày nghỉ hiếm hoi tôi muốn thong thả.
  • たまには外で食事しよう。Thỉnh thoảng hãy ra ngoài ăn đi.

Chữ Hán trong từ

偶
NGẪU On: グウ Kun: たま accidentally; even number; couple; man & wife; same kind 11 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗