TanroDictionary Sổ từ

女心 おんなごころ

NỮ TÂM

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. lòng phụ nữ, tâm lý phụ nữdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. woman's heart; female instincts or psychologydanh từ
  2. the heart (mind, feelings) of a womandanh từ

Cách dùng

"Lòng phụ nữ, tâm lý phụ nữ" (おんなごころ): 「女心が分からない」; thành ngữ 「女心と秋の空」 — lòng dạ phụ nữ thay đổi như trời thu.

Ví dụ

  1. 彼は女心が全然分かっていない。

    Anh ấy chẳng hiểu gì tâm lý phụ nữ.

  2. 女心と秋の空と言うでしょう。

    Chẳng phải người ta nói lòng phụ nữ như trời thu sao.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép