Nghĩa tiếng Việt
- lòng phụ nữ, tâm lý phụ nữdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- woman's heart; female instincts or psychologydanh từ
- the heart (mind, feelings) of a womandanh từ
Cách dùng
"Lòng phụ nữ, tâm lý phụ nữ" (おんなごころ): 「女心が分からない」; thành ngữ 「女心と秋の空」 — lòng dạ phụ nữ thay đổi như trời thu.
Ví dụ
-
彼は女心が全然分かっていない。
Anh ấy chẳng hiểu gì tâm lý phụ nữ.
-
女心と秋の空と言うでしょう。
Chẳng phải người ta nói lòng phụ nữ như trời thu sao.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép