好き
ずきNghĩa tiếng Việt
- hậu tố người mê, người hâm mộ, ưa thích
- hậu tố được ưa thích bởi
Nghĩa tiếng Anh
- hậu tố love of; affection for; enthusiast for; lover of; fan; -phile
- hậu tố being attractive to; being liked by
- hậu tố aficionado; enthusiast
Cách dùng
Làm hậu tố 〜好き (đọc ずき): "người mê, người thích ...": 「本好き」 — người mê sách; 「猫好き」 — người yêu mèo; 「人好きのする」 — dễ được người khác mến. Khác 好き (すき) tính từ "thích".
Từ trái nghĩa: 嫌い
Ví dụ
- 彼は無類の本好きだ。Anh ấy là người mê sách vô cùng.
- 猫好きにはたまらない写真集だ。Đây là tập ảnh khó cưỡng với người yêu mèo.
- ゲーム好きとして知られているknown as a game enthusiast