TanroDictionary Sổ từ

始端 したん

THỦY ĐOAN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. mép đầu, điểm đầudanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. start edgedanh từ

Cách dùng

"Đầu, mép đầu" (của dây, đoạn, dãy dữ liệu): thuật ngữ kỹ thuật, đối lập 終端.

Ví dụ

  1. ケーブルの始端にラベルを付ける。

    Gắn nhãn vào đầu dây cáp.

  2. データの始端と終端を確認する。

    Kiểm tra điểm đầu và điểm cuối của dữ liệu.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép