Nghĩa tiếng Việt
- mép đầu, điểm đầudanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- start edgedanh từ
Cách dùng
"Đầu, mép đầu" (của dây, đoạn, dãy dữ liệu): thuật ngữ kỹ thuật, đối lập 終端.
Ví dụ
-
ケーブルの始端にラベルを付ける。
Gắn nhãn vào đầu dây cáp.
-
データの始端と終端を確認する。
Kiểm tra điểm đầu và điểm cuối của dữ liệu.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép