Nghĩa tiếng Việt
- đầu nhọn, mũi, chópdanh từ
- tiên phong, mũi nhọn, hàng đầudanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- pointed end; tip; point; cusp (of a leaf, crescent moon, etc.); apex (of a curve)danh từ
- forefront; vanguard; spearhead; leading edgedanh từ
- the tipdanh từ
Cách dùng
"Mũi, đầu; tiên phong": 「最先端の技術」 — công nghệ tiên tiến nhất; 「時代の先端を行く」 — đi đầu thời đại; 「棒の先端」 — đầu cây gậy.
Ví dụ
-
この会社は最先端の技術を持っている。
Công ty này sở hữu công nghệ tiên tiến nhất.
-
針の先端に気をつけて。
Cẩn thận đầu kim.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép