TanroDictionary Sổ từ

先端 せんたん

TIÊN ĐOAN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đầu nhọn, mũi, chópdanh từ
  2. tiên phong, mũi nhọn, hàng đầudanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. pointed end; tip; point; cusp (of a leaf, crescent moon, etc.); apex (of a curve)danh từ
  2. forefront; vanguard; spearhead; leading edgedanh từ
  3. the tipdanh từ

Cách dùng

"Mũi, đầu; tiên phong": 「最先端の技術」 — công nghệ tiên tiến nhất; 「時代の先端を行く」 — đi đầu thời đại; 「棒の先端」 — đầu cây gậy.

Ví dụ

  1. この会社は最先端の技術を持っている。

    Công ty này sở hữu công nghệ tiên tiến nhất.

  2. 針の先端に気をつけて。

    Cẩn thận đầu kim.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép