TanroDictionary Sổ từ

威 い

UY

Nhật
0

威 (い) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: uy quyền, uy lực, uy nghiêm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. uy quyền, uy lực, uy nghiêmdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. power; authority; might; influence; dignity; majestydanh từJMdict
  2. power; might; strength; authoritydanh từWiktionary
  3. power; might; strength; authority; dignity; majestyaffixWiktionary

Cách dùng

"Uy quyền, uy lực" (い): văn viết, thường trong cụm 「威を振るう」 — hoành hành, ra oai; 「虎の威を借る狐」 — cáo mượn oai hùm. Hay gặp trong 権威, 威力.

Ví dụ

  1. 台風が猛威を振るった。

    Cơn bão đã hoành hành dữ dội.

  2. 彼は虎の威を借る狐だ。

    Hắn là cáo mượn oai hùm.