Nghĩa tiếng Việt
- uy quyền, uy lực, uy nghiêmdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- power; authority; might; influence; dignity; majestydanh từJMdict
- power; might; strength; authoritydanh từWiktionary
- power; might; strength; authority; dignity; majestyaffixWiktionary
Cách dùng
"Uy quyền, uy lực" (い): văn viết, thường trong cụm 「威を振るう」 — hoành hành, ra oai; 「虎の威を借る狐」 — cáo mượn oai hùm. Hay gặp trong 権威, 威力.
Ví dụ
-
台風が猛威を振るった。
Cơn bão đã hoành hành dữ dội.
-
彼は虎の威を借る狐だ。
Hắn là cáo mượn oai hùm.