TanroDictionary Sổ từ

子女 しじょ

TỬ NỮ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. con cái; con trai và con gáidanh từ
  2. con gáidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. sons and daughters; childrendanh từ
  2. girldanh từ
  3. synonym of 女子 (joshi, “girl”)danh từ

Cách dùng

"Con cái" (trang trọng): 「帰国子女」 — trẻ em lớn lên ở nước ngoài rồi về nước; 「良家の子女」 — con nhà gia giáo.

Ví dụ

  1. 彼女は帰国子女で英語が上手だ。

    Cô ấy lớn lên ở nước ngoài nên giỏi tiếng Anh.

  2. この学校には海外子女が多い。

    Trường này có nhiều học sinh từng sống ở nước ngoài.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép