Nghĩa tiếng Việt
- con cái; con trai và con gáidanh từ
- con gáidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- sons and daughters; childrendanh từ
- girldanh từ
- synonym of 女子 (joshi, “girl”)danh từ
Cách dùng
"Con cái" (trang trọng): 「帰国子女」 — trẻ em lớn lên ở nước ngoài rồi về nước; 「良家の子女」 — con nhà gia giáo.
Ví dụ
-
彼女は帰国子女で英語が上手だ。
Cô ấy lớn lên ở nước ngoài nên giỏi tiếng Anh.
-
この学校には海外子女が多い。
Trường này có nhiều học sinh từng sống ở nước ngoài.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép