Nghĩa tiếng Việt
- con trai (của người khác)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- (another's) sondanh từ
Cách dùng
"Con trai (người khác)" — kính ngữ: 「ご子息」 — cậu nhà, con trai ngài. Không dùng cho con mình (dùng 息子).
Ví dụ
-
社長のご子息が入社された。
Con trai của giám đốc đã vào công ty.
-
ご子息のご卒業おめでとうございます。
Chúc mừng cậu nhà đã tốt nghiệp.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép