TanroDictionary Sổ từ

子息 しそく

TỬ TỨC

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. con trai (của người khác)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. (another's) sondanh từ

Cách dùng

"Con trai (người khác)" — kính ngữ: 「ご子息」 — cậu nhà, con trai ngài. Không dùng cho con mình (dùng 息子).

Ví dụ

  1. 社長のご子息が入社された。

    Con trai của giám đốc đã vào công ty.

  2. ご子息のご卒業おめでとうございます。

    Chúc mừng cậu nhà đã tốt nghiệp.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép