Nghĩa tiếng Việt
- nhà, nhà ởdanh từ · hậu tố
- nhà mìnhdanh từ
- chồng (tôi)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- house; homedanh từ · hậu tốJMdict
- one's house; one's homedanh từJMdict
- one's husbanddanh từJMdict
- homechữ HánWiktionary
- husbanddanh từWiktionary
Cách dùng
"Nhà" (たく): 「お宅」 — nhà (của người khác, lịch sự); 「〇〇さん宅」 — nhà anh ~; 「自宅」 — nhà mình; 「宅配」 — giao tận nhà. 「宅」 cũng là cách vợ gọi chồng (cũ). Lưu ý お宅 còn là 'otaku'.
Ví dụ
-
明日お宅に伺ってもよろしいですか。
Ngày mai tôi đến nhà anh được không ạ?
-
荷物は自宅に届けてください。
Hãy giao hàng đến nhà tôi.