TanroDictionary Sổ từ

家 いえ

GIA

Nhật Thông dụng
0

家 (いえ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: nhà, nhà ở; gia đình, hộ gia đình; dòng họ, gia tộc.

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhà, nhà ởdanh từ
  2. gia đình, hộ gia đìnhdanh từ
  3. dòng họ, gia tộcdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. house; residence; dwelling; homedanh từJMdict
  2. family; householddanh từJMdict
  3. lineage; family namedanh từJMdict
  4. a housedanh từWiktionary
  5. one's own homedanh từWiktionary
  6. a home, householddanh từWiktionary
  7. a familydanh từWiktionary
  8. historical Japanese trading houses (see Ie on Wikipedia.Wikipedia )danh từWiktionary

Cách dùng

Đọc いえ thì chỉ ngôi nhà, tức toà nhà vật chất. Đọc うち thì thiên về "nhà mình", tổ ấm, gia đình: 「うちに帰る」 — về nhà. Khi ghép từ đọc か hoặc け: 家族, 作家, 山田家.

Ví dụ

  1. 駅の近くに家を買いました。

    Tôi đã mua nhà gần ga.

  2. 今日は早く家に帰りたい。

    Hôm nay tôi muốn về nhà sớm.

  3. ここが僕の家 そして今日から君が暮らす家でもある

    This is my home. From now on, you will live here, too.

Cách đọc khác của 「家」

家

うち

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ nhà mình, gia đình mình
  2. danh từ ngôi nhà

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ one's house; one's home; one's family; one's household JMdict
  2. danh từ house JMdict
  3. danh từ a house Wiktionary
  4. danh từ one's house Wiktionary

Cách dùng

Đọc うち: "nhà mình, gia đình mình": 「うちに帰る」 — về nhà; 「うちの子」 — con nhà tôi. Đọc いえ: "ngôi nhà" (công trình) 「家を建てる」 — xây nhà. うち thiên về tổ ấm, いえ thiên về vật chất.

Từ gần nghĩa: 住宅自宅

Từ trái nghĩa: 外

Ví dụ

  • 今日は早く家に帰ります。Hôm nay tôi về nhà sớm.
  • いつか海の近くに家を建てたい。Một ngày nào đó tôi muốn xây nhà gần biển.
  • 始めて先生の宅を訪ねた時、先生は留守であった。The first time I visited Senseis house', he wasn't in.

Chữ Hán trong từ

家
GIA, CÔ On: カ、ケ Kun: いえ、や、うち house; home; family; professional; expert; performer 10 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

家

け

Nghĩa tiếng Việt

  1. hậu tố nhà, dòng họ (hậu tố: nhà ...)

Nghĩa tiếng Anh

  1. hậu tố house; family JMdict
  2. hậu tố representing relationship to a family Wiktionary

Cách dùng

Hậu tố け: "nhà, dòng họ": 「田中家」 — nhà họ Tanaka; 「徳川家」 — dòng họ Tokugawa; 「〜家の墓」 — mộ dòng họ ~. Dùng trong thiệp cưới, đám tang: 「山田家・佐藤家結婚式」. Khác với hậu tố か (chuyên gia: 作家).

Từ gần nghĩa: 一家家系

Ví dụ

  • 鈴木家は代々医者の家系だ。Nhà họ Suzuki đời đời làm bác sĩ.
  • 式場の入口に「田中家」と書いてあった。Ở lối vào lễ đường có ghi "Nhà họ Tanaka".
  • 平家the Taira family

Chữ Hán trong từ

家
GIA, CÔ On: カ、ケ Kun: いえ、や、うち house; home; family; professional; expert; performer 10 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

家

ち

Nghĩa tiếng Việt

  1. hậu tố (khẩu ngữ) nhà của ...

Nghĩa tiếng Anh

  1. hậu tố 's house; 's home JMdict
  2. danh từ a house Wiktionary

Cách dùng

"Nhà (của ai đó)" — đọc ち trong khẩu ngữ, gắn sau từ khác: 「うち」, 「友達んち」 — nhà bạn; 「田中んち」 — nhà Tanaka. Rất thân mật, chỉ dùng trong nói chuyện.

Từ gần nghĩa: 家(いえ)宅

Ví dụ

  • 今日は友達んちに泊まる。Hôm nay tôi ngủ lại nhà bạn.
  • 田中んちで勉強しよう。Mình học ở nhà Tanaka đi.
  • 俺ん家に来ない?Wanna come to my place?

Chữ Hán trong từ

家
GIA, CÔ On: カ、ケ Kun: いえ、や、うち house; home; family; professional; expert; performer 10 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

家

か

Nghĩa tiếng Việt

  1. hậu tố nhà..., người... (hậu tố chỉ người)

Nghĩa tiếng Anh

  1. hậu tố -ist; -er JMdict
  2. hậu tố an expert, professional, performer Wiktionary

Cách dùng

(か) Hậu tố chỉ người làm nghề/có đặc tính: 「作家」 — nhà văn, 「画家」 — họa sĩ, 「専門家」 — chuyên gia, 「努力家」 — người chăm chỉ, 「愛煙家」 — người nghiện thuốc.

Từ gần nghĩa: 者師

Ví dụ

  • 彼は有名な作家だ。Ông ấy là một nhà văn nổi tiếng.
  • 彼女は努力家なので必ず成功する。Cô ấy là người chăm chỉ nên chắc chắn sẽ thành công.

Chữ Hán trong từ

家
GIA, CÔ On: カ、ケ Kun: いえ、や、うち house; home; family; professional; expert; performer 10 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗