家 (いえ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: nhà, nhà ở; gia đình, hộ gia đình; dòng họ, gia tộc.
Nghĩa tiếng Việt
nhà, nhà ởdanh từ
gia đình, hộ gia đìnhdanh từ
dòng họ, gia tộcdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
house; residence; dwelling; homedanh từJMdict
family; householddanh từJMdict
lineage; family namedanh từJMdict
a housedanh từWiktionary
one's own homedanh từWiktionary
a home, householddanh từWiktionary
a familydanh từWiktionary
historical Japanese trading houses (see Ie on Wikipedia.Wikipedia )danh từWiktionary
Cách dùng
Đọc いえ thì chỉ ngôi nhà, tức toà nhà vật chất. Đọc うち thì thiên về "nhà mình", tổ ấm, gia đình: 「うちに帰る」 — về nhà. Khi ghép từ đọc か hoặc け: 家族, 作家, 山田家.
Ví dụ
駅の近くに家を買いました。
Tôi đã mua nhà gần ga.
今日は早く家に帰りたい。
Hôm nay tôi muốn về nhà sớm.
ここが僕の家 そして今日から君が暮らす家でもある
This is my home. From now on, you will live here, too.
Đọc うち: "nhà mình, gia đình mình": 「うちに帰る」 — về nhà; 「うちの子」 — con nhà tôi. Đọc いえ: "ngôi nhà" (công trình) 「家を建てる」 — xây nhà. うち thiên về tổ ấm, いえ thiên về vật chất.
いつか海の近くに家を建てたい。Một ngày nào đó tôi muốn xây nhà gần biển.
始めて先生の宅を訪ねた時、先生は留守であった。The first time I visited Senseis house', he wasn't in.
Chữ Hán trong từ
家
GIA, CÔOn: カ、ケKun: いえ、や、うちhouse; home; family; professional; expert; performer10 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2Học chữ này trên Kanjiyo ↗
家
け
NhậtThông dụngHán Việt: GIA
Nghĩa tiếng Việt
hậu tốnhà, dòng họ (hậu tố: nhà ...)
Nghĩa tiếng Anh
hậu tốhouse; familyJMdict
hậu tốrepresenting relationship to a familyWiktionary
Cách dùng
Hậu tố け: "nhà, dòng họ": 「田中家」 — nhà họ Tanaka; 「徳川家」 — dòng họ Tokugawa; 「〜家の墓」 — mộ dòng họ ~. Dùng trong thiệp cưới, đám tang: 「山田家・佐藤家結婚式」. Khác với hậu tố か (chuyên gia: 作家).