Nghĩa tiếng Việt
- vững chắc, ổn địnhtính từ な · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- secure; solid; stabletính từ な · danh từ
Cách dùng
"Vững chắc, ổn định": trạng thái vững vàng, không lung lay. Văn viết cổ, ít dùng; thường dùng 安定 hoặc 強固.
Ví dụ
-
国の基盤を安固にする必要がある。
Cần làm cho nền tảng quốc gia vững chắc.
-
安固な地位を築いた。
Ông đã xây dựng được địa vị vững chắc.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép