TanroDictionary Sổ từ

安固 あんこ

AN CỐ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. vững chắc, ổn địnhtính từ な · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. secure; solid; stabletính từ な · danh từ

Cách dùng

"Vững chắc, ổn định": trạng thái vững vàng, không lung lay. Văn viết cổ, ít dùng; thường dùng 安定 hoặc 強固.

Ví dụ

  1. 国の基盤を安固にする必要がある。

    Cần làm cho nền tảng quốc gia vững chắc.

  2. 安固な地位を築いた。

    Ông đã xây dựng được địa vị vững chắc.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép