Nghĩa tiếng Việt
- vững chắc, kiên cốtính từ な
Nghĩa tiếng Anh
- firm; strong; solid; stabletính từ な
- stable, securetính từ い
- firmness, strengthdanh từ
- stability, securitydanh từ
Cách dùng
"Vững chắc, kiên cố" (thường về ý chí, nền tảng, quan hệ): 「強固な意志」 — ý chí sắt đá; 「強固な基盤」 — nền tảng vững chắc. Văn viết. Phân biệt 頑固 (cố chấp).
Ví dụ
-
彼は強固な意志を持っている。
Anh ấy có ý chí sắt đá.
-
両国は強固な同盟関係にある。
Hai nước có quan hệ đồng minh vững chắc.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép