TanroDictionary Sổ từ

強固 きょうこ

CƯỜNG CỐ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. vững chắc, kiên cốtính từ な

Nghĩa tiếng Anh

  1. firm; strong; solid; stabletính từ な
  2. stable, securetính từ い
  3. firmness, strengthdanh từ
  4. stability, securitydanh từ

Cách dùng

"Vững chắc, kiên cố" (thường về ý chí, nền tảng, quan hệ): 「強固な意志」 — ý chí sắt đá; 「強固な基盤」 — nền tảng vững chắc. Văn viết. Phân biệt 頑固 (cố chấp).

Ví dụ

  1. 彼は強固な意志を持っている。

    Anh ấy có ý chí sắt đá.

  2. 両国は強固な同盟関係にある。

    Hai nước có quan hệ đồng minh vững chắc.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép