TanroDictionary Sổ từ

安息 あんそく

AN TỨC

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự nghỉ ngơi, an nghỉdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. rest; reposedanh từ · động từ する · ngoại động từ

Cách dùng

"Nghỉ ngơi yên ổn, an nghỉ": 「安息日」 — ngày Sa-bát, ngày nghỉ (tôn giáo); 「安息の地」 — nơi yên nghỉ. Văn viết, mang sắc thái tôn giáo/văn chương; đời thường dùng 休息.

Ví dụ

  1. 彼はようやく安息の地を見つけた。

    Cuối cùng anh ấy cũng tìm được chốn bình yên.

  2. ユダヤ教では土曜日が安息日だ。

    Trong Do Thái giáo, thứ Bảy là ngày Sa-bát.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép