Nghĩa tiếng Việt
- sự nghỉ ngơi, an nghỉdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- rest; reposedanh từ · động từ する · ngoại động từ
Cách dùng
"Nghỉ ngơi yên ổn, an nghỉ": 「安息日」 — ngày Sa-bát, ngày nghỉ (tôn giáo); 「安息の地」 — nơi yên nghỉ. Văn viết, mang sắc thái tôn giáo/văn chương; đời thường dùng 休息.
Ví dụ
-
彼はようやく安息の地を見つけた。
Cuối cùng anh ấy cũng tìm được chốn bình yên.
-
ユダヤ教では土曜日が安息日だ。
Trong Do Thái giáo, thứ Bảy là ngày Sa-bát.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép