TanroDictionary Sổ từ

完了 かんりょう

HOÀN LIỄU

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hoàn thành, hoàn tất, kết thúcdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. (ngữ pháp) thì hoàn thànhdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. completion; conclusiondanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. perfect (tense)danh từ
  3. perfect (tense etc.)danh từ

Ví dụ

  1. 充電完了

    Đã hoàn tất sạc pin.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「完了」

完了

ワンラ

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ kết thúc, hoàn thành

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ end; completion

Cách dùng

"Hoàn thành, kết thúc": 「〜が完了する」, 「準備完了」 — đã chuẩn bị xong. Trong ngữ pháp: thể hoàn thành (完了形). Trang trọng hơn 終わる.

Từ gần nghĩa: 終了完成終わり

Từ trái nghĩa: 未完了開始

Ví dụ

  • 登録が完了しました。Việc đăng ký đã hoàn tất.
  • 工事は予定通り完了した。Công trình đã hoàn thành đúng kế hoạch.

Chữ Hán trong từ

完
HOÀN On: カン Kun: – perfect; completion; end 7 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
了
LIỄU On: リョウ Kun: – complete; finish 2 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

完了

かんりょうする

Nghĩa tiếng Việt

  1. động từ hoàn tất; hoàn thành

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to complete; to conclude

Chữ Hán trong từ

完
HOÀN On: カン Kun: – perfect; completion; end 7 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
了
LIỄU On: リョウ Kun: – complete; finish 2 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗