完了
ワンラNghĩa tiếng Việt
- danh từ kết thúc, hoàn thành
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ end; completion
Cách dùng
"Hoàn thành, kết thúc": 「〜が完了する」, 「準備完了」 — đã chuẩn bị xong. Trong ngữ pháp: thể hoàn thành (完了形). Trang trọng hơn 終わる.
Ví dụ
- 登録が完了しました。Việc đăng ký đã hoàn tất.
- 工事は予定通り完了した。Công trình đã hoàn thành đúng kế hoạch.
Chữ Hán trong từ
完
HOÀN
On: カン
Kun: –
perfect; completion; end
7 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
了